|
 |
Lượt Truy Cập :
3.803.360
Trực Tuyến :
25
Tổng Sản Phẩm 5268
|
 |
| |
|
|
|
Panasonic PT-D6000E DLP Projector
Brightness: 6.500 ANSI lumens. Resolution: XGA (1024 x 768), SXGA. DimensionEnlarge: 33" - 600". Contrast: 2000:1. Lamp: 3000 hours,Laser pointer. Slideshow through Internal network 10/100. Weight: 16kg
| |
| Panasonic PT-D6000E DLP Projector |
| PT-D6000E |
 |
| Giá bán |
113.589.000 VND |
| Giá tham chiếu |
5.409 USD |
| Giá Thị Trường |
5.517 USD |
| Hãng Sản Xuất |
Panasonic |
| Bảo hành |
01 năm |
| Kho hàng |
Còn |
 |
|
 |
Panasonic PT-F100NTEA Projector
Brightness: 3.200 ANSI lumens. Resolution: XGA (1024 x 768), SXGA. DimensionEnlarge: 33" - 300". Contrast: 500:1. Lamp: 5000 hours,Laser pointer. Slideshow through Internal network 10/100. Filters help projector use long and tough. Slideshow wireless : IEE802.11b/g. Weight: 6.2kg
| |
| Panasonic PT-F100NTEA Projector |
| PT-F100NTEA |
 |
| Giá bán |
29.589.000 VND |
| Giá tham chiếu |
1.409 USD |
| Giá Thị Trường |
1.437 USD |
| Hãng Sản Xuất |
Panasonic |
| Bảo hành |
01 năm |
| Kho hàng |
Còn |
 |
|
 |
Panasonic DLP PT-D4000E Projector
Brightness: 4.000 ANSI lumens. Resolution: XGA (1024 x 768), SXGA. DimensionEnlarge: 33" - 300". Contrast: 1600:1. Lamp: 3000 hours,Laser pointer. Slideshow through Internal network 10/100. Weight: 13kg
| |
| Panasonic DLP PT-D4000E Projector |
| PT-D4000E |
 |
| Giá bán |
56.469.000 VND |
| Giá tham chiếu |
2.689 USD |
| Giá Thị Trường |
2.743 USD |
| Hãng Sản Xuất |
Panasonic |
| Bảo hành |
01 năm |
| Kho hàng |
Còn |
 |
|
|
Panasonic PT-LB60NTEA Projector
Brightness: 3200 ANSI lumens. Resolution: XGA (1024 x 768), SXGA. DimensionEnlarge: 33" - 300". Contrast: 500:1. Lamp: 3000 hours. Slideshow wireless : IEE802.11b/g. Size: 368mm(W) * 88mm(H) * 233mm(D). Weight: 2.5kg.
| |
| Panasonic PT-LB60NTEA Projector |
| PT-LB60NTEA |
 |
| Giá bán |
29.169.000 VND |
| Giá tham chiếu |
1.389 USD |
| Giá Thị Trường |
1.417 USD |
| Hãng Sản Xuất |
Panasonic |
| Bảo hành |
01 năm |
| Kho hàng |
Còn |
 |
|
 |
Panasonic PT-LB51EA
Brightness: 2000 Lumens, Display method: Tranparent LCD panelContrast :400:1, Resolution: 800 x 600 pixels, Panel size 15.24 mm,Lamp: 165 W UHM lamp , Projection Size: 33-300 inches, Dimensions: 297x57x210 mm, Weight : 1.8kg
| |
| Panasonic PT-LB51EA |
| PT-LB51EA |
 |
| Giá bán |
18.039.000 VND |
| Giá tham chiếu |
859 USD |
| Giá Thị Trường |
876 USD |
| Hãng Sản Xuất |
Panasonic |
| Bảo hành |
01 năm |
| Kho hàng |
Còn |
 |
|
 |
Panasonic PT-LB80NTEA
Brightness: 3200 Lumens, Display method: Tranparent LCD panelContrast :500:1, Resolution: 1024 x 768 pixels, Panel size 16 mm,Lamp: 220 W UHM lamp , Projection Size: 33-300 inches, Dimensions: 368x88x233 mm, Weight : 2.96kg, Wriless LAN:IEEE802.11b/g
| |
| Panasonic PT-LB80NTEA |
| PT-LB80NTEA |
 |
| Giá bán |
38.199.000 VND |
| Giá tham chiếu |
1.819 USD |
| Giá Thị Trường |
1.855 USD |
| Hãng Sản Xuất |
Panasonic |
| Bảo hành |
01 năm |
| Kho hàng |
Còn |
 |
|
|
|
|
|
Sony VPL-CX125
Brightness: 3000 ANSI lumens, Resolution: 1024 x 768 pixels, Lamp: 200W Ultra Hight Pressure, Projection Size: 40-300 inches, Dimensions: 372 x 90 x 298 mm, Weight : 4.1kg.
| |
| Sony VPL-CX125 |
| VPL-CX125 |
 |
| Giá bán |
45.339.000 VND |
| Giá tham chiếu |
2.159 USD |
| Giá Thị Trường |
2.202 USD |
| Hãng Sản Xuất |
Sony |
| Bảo hành |
01 năm |
| Kho hàng |
Còn |
 |
|
 |
Sony VPL-ES5
Brightness: 2000 ANSI lumens, Contrast :300:1, Resolution: 800 x 600 pixels, Lamp: 190W Ultra Hight Pressure, Projection Size: 30-300 inches, Dimensions: 314 x 109 x 269 mm, Weight : 3kg.
| |
| Sony VPL-ES5 |
| VPL-ES5 |
 |
| Giá bán |
15.939.000 VND |
| Giá tham chiếu |
759 USD |
| Giá Thị Trường |
774 USD |
| Hãng Sản Xuất |
Sony |
| Bảo hành |
01 năm |
| Kho hàng |
Còn |
 |
|
 |
Sony VPL-EX5
Brightness: 2000 ANSI lumens, Contrast :300:1, Resolution: 1024 x 768 pixels, Lamp: 190W Ultra Hight Pressure, Projection Size: 30-300 inches, Dimensions: 314 x 109 x 269 mm, Weight : 3kg.
| |
| Sony VPL-EX5 |
| VPL-EX5 |
 |
| Giá bán |
18.669.000 VND |
| Giá tham chiếu |
889 USD |
| Giá Thị Trường |
907 USD |
| Hãng Sản Xuất |
Sony |
| Bảo hành |
01 năm |
| Kho hàng |
Còn |
 |
|
|
Sony VPL-EX50
Brightness: 2500 ANSI lumens, Contrast :900:1, Resolution: 1024 x 768 pixels, Lamp: 190W Ultra Hight Pressure, Projection Size: 30-300 inches, Dimensions: 314 x 109 x 269 mm, Weight : 3kg.
| |
| Sony VPL-EX50 |
| VPL-EX50 |
 |
| Giá bán |
21.819.000 VND |
| Giá tham chiếu |
1.039 USD |
| Giá Thị Trường |
1.060 USD |
| Hãng Sản Xuất |
Sony |
| Bảo hành |
01 năm |
| Kho hàng |
Còn |
 |
|
 |
Sony VPL-EX70
Brightness: 2600 ANSI lumens, Contrast :900:1, Resolution: 1024 x 768 pixels, Lamp: 190W Ultra Hight Pressure, Projection Size: 30-300 inches, Dimensions: 314 x 109 x 269 mm, Weight : 3.0kg.
| |
| Sony VPL-EX70 |
| VPL-EX70 |
 |
| Giá bán |
21.819.000 VND |
| Giá tham chiếu |
1.039 USD |
| Giá Thị Trường |
1.060 USD |
| Hãng Sản Xuất |
Sony |
| Bảo hành |
01 năm |
| Kho hàng |
Còn |
 |
|
 |
Sony VPL-CS21
Brightness: 2100 ANSI lumens, Contrast :350:1, Resolution: 800 x 600 pixels, Lamp: 165/125W, Projection Size: 40-300 inches, Dimensions: 273 x 210 x 52 mm, Weight : 1.9kg.
| |
| Sony VPL-CS21 |
| VPL-CS21 |
 |
| Giá bán |
24.759.000 VND |
| Giá tham chiếu |
1.179 USD |
| Giá Thị Trường |
1.203 USD |
| Hãng Sản Xuất |
Sony |
| Bảo hành |
01 năm |
| Kho hàng |
Còn |
 |
|
|
| |